Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dùng bữa" (1)
dùng bữa

Tiếng Anh
Động từeat
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
We have a meal together.
Từ liên quan "dùng bữa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dùng bữa" (1)
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
We have a meal together.
